恭讀 cung độc Hán Việt: cung độc Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 讀 (độc)Hán Việtcung độcCấu tạo恭 + 讀 · cung + độc nghĩa thành phần: cung + độc Nghĩa EngCihui 恭讀 gōngdú v. <court.> read respectfully