恭謝 cung tạ Hán Việt: cung tạ Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 謝 (tạ)Hán Việtcung tạCấu tạo恭 + 謝 · cung + tạ nghĩa thành phần: cung + tạ Nghĩa EngCihui 恭謝 gōngxiè* n. <wr.> humble thanks