息業 tức nghiệp Hán Việt: tức nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 業 (nghiệp)Hán Việttức nghiệpCấu tạo息 + 業 · tức + nghiệp nghĩa thành phần: tức + nghiệp Nghĩa EngCihui 息業 īyè* v.o. stop one's trade/business