息事 xī shì · tức sự Hán Việt: tức sự · Pinyin: xī shì Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 事 (sự)Pinyinxī shìHán Việttức sựCấu tạo息 + 事 · tức + sự nghĩa thành phần: tức + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平息事端。Tân Hoa Tự Điển 1.平息事端。EngCihui 息事 xīshì v.o. settle a matter