息人 xī rén · tức nhân Hán Việt: tức nhân · Pinyin: xī rén Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 人 (nhân)Pinyinxī rénHán Việttức nhânCấu tạo息 + 人 · tức + nhân nghĩa thành phần: tức + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹息民。Tân Hoa Tự Điển 1.犹息民。