息借

xī jiè tức tá

Hán Việt: tức tá · Pinyin: xī jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出利息借债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出利息借债。

Eng

  • Cihui 息借 ījiè v. take out a loan