息養 xī yǎng · tức dưỡng Hán Việt: tức dưỡng · Pinyin: xī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 養 (dưỡng)Pinyinxī yǎngHán Việttức dưỡngCấu tạo息 + 養 · tức + dưỡng nghĩa thành phần: tức + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言休养生息。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言休养生息。