息單 tức đan Hán Việt: tức đan Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 單 (đan)Hán Việttức đanCấu tạo息 + 單 · tức + đan nghĩa thành phần: tức + đan Nghĩa EngCihui 息單 īdān n. <acct.> interest statement