息響

xī xiǎng tức hưởng

Hán Việt: tức hưởng · Pinyin: xī xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼吸的声音。喻细微的声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸的声音。喻细微的声响。