息喙 xī huì · tức uế Hán Việt: tức uế · Pinyin: xī huì Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 喙 (uế)Pinyinxī huìHán Việttức uếCấu tạo息 + 喙 · tức + uế nghĩa thành phần: tức + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止议论。Tân Hoa Tự Điển 1.停止议论。