息夫 xī fū · tức phu Hán Việt: tức phu · Pinyin: xī fū Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 夫 (phu)Pinyinxī fūHán Việttức phuCấu tạo息 + 夫 · tức + phu nghĩa thành phần: tức + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有息夫躬。见《汉书》本传。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有息夫躬。见《汉书》本传。