息子

xī zi tức tử

Hán Việt: tức tử · Pinyin: xī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲生儿子; 方言。称曾孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲生儿子。 2.方言。称曾孙。

ja

  • JMdict son|penis