息徒

xī tú tức đồ

Hán Việt: tức đồ · Pinyin: xī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 休息並重整步卒。《文選.嵇康.贈秀才入軍詩五首之四》:「息徒蘭圃,秣馬華山。」《文選.顏延之.赭白馬賦》:「天子乃輟駕迴慮,息徒解裝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休整步卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.休整步卒。