息意

xī yì tức ý

Hán Việt: tức ý · Pinyin: xī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不再有意,绝意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不再有意,绝意。