息手 tức thủ Hán Việt: tức thủ Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 手 (thủ)Hán Việttức thủCấu tạo息 + 手 · tức + thủ nghĩa thành phần: tức + thủ Nghĩa EngCihui 息手 īshǒu v.o. 1. stop; give up 2. pause