息景 xī jǐng · tức cảnh Hán Việt: tức cảnh · Pinyin: xī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 景 (cảnh)Pinyinxī jǐngHán Việttức cảnhCấu tạo息 + 景 · tức + cảnh nghĩa thành phần: tức + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"息影"。