息望

xī wàng tức vọng

Hán Việt: tức vọng · Pinyin: xī wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不再生妄想;绝望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不再生妄想;绝望。