息機

xī jī tức ki

Hán Việt: tức ki · Pinyin: xī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 息灭机心; 停止机械运转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.息灭机心。 2.停止机械运转。