息燧 xī suì · tức toại Hán Việt: tức toại · Pinyin: xī suì Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 燧 (toại)Pinyinxī suìHán Việttức toạiCấu tạo息 + 燧 · tức + toại nghĩa thành phần: tức + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熄灭烽火。指停止战事。Tân Hoa Tự Điển 1.熄灭烽火。指停止战事。