息爺 tức gia Hán Việt: tức gia Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 爺 (gia)Hán Việttức giaCấu tạo息 + 爺 · tức + gia nghĩa thành phần: tức + gia Nghĩa EngCihui 息爺 īyé n. sb. living off the interest from a large investment