息甲 xī jiǎ · tức giáp Hán Việt: tức giáp · Pinyin: xī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 甲 (giáp)Pinyinxī jiǎHán Việttức giápCấu tạo息 + 甲 · tức + giáp nghĩa thành phần: tức + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓解除盔甲。停战。Tân Hoa Tự Điển 1.谓解除盔甲。停战。