息男

xī nán tức nam

Hán Việt: tức nam · Pinyin: xī nán

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (nam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親生的兒子。三國.魏.曹植〈封二子為鄉公謝恩章〉:「詔書封臣息男苗為高陽鄉公,志為穆鄉公。」唐.權德輿〈伏蒙十六叔寄示喜慶感懷三十韻因獻之〉詩:「經術弘義訓,息男茂嘉聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲生儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲生儿子。

Eng

  • Cihui 息男 xīnán n. <wr.> one's own son