息留 xī liú · tức lưu Hán Việt: tức lưu · Pinyin: xī liú Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 留 (lưu)Pinyinxī liúHán Việttức lưuCấu tạo息 + 留 · tức + lưu nghĩa thành phần: tức + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹栖息。Tân Hoa Tự Điển 1.犹栖息。