息禍 tức họa Hán Việt: tức họa Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 禍 (họa)Hán Việttức họaCấu tạo息 + 禍 · tức + họa nghĩa thành phần: tức + họa Nghĩa EngCihui 息禍 xīhuò v.o. <wr.> bring disasters to an end