息胤

xī yìn tức dận

Hán Việt: tức dận · Pinyin: xī yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (dận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"息?"; 子嗣;子女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"息?"。 2.子嗣;子女。