息苦 tức khổ Hán Việt: tức khổ Tổng quan tức khổ (術語)息生死之苦也。☸ Cấu tạo: 息 (tức) + 苦 (khổ)Hán Việttức khổCấu tạo息 + 苦 · tức + khổ nghĩa thành phần: tức + khổ Nghĩa ViệtCihui tức khổ (術語)息生死之苦也。☸