息慮 xī lǜ · tức lự Hán Việt: tức lự · Pinyin: xī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 慮 (lự)Pinyinxī lǜHán Việttức lựCấu tạo息 + 慮 · tức + lự nghĩa thành phần: tức + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除担忧;消除杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.消除担忧;消除杂念。