息詞 xī cí · tức từ Hán Việt: tức từ · Pinyin: xī cí Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 詞 (từ)Pinyinxī cíHán Việttức từCấu tạo息 + 詞 · tức + từ nghĩa thành phần: tức + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 同意和解,撤回訴訟的申請書。《初刻拍案驚奇》卷一○:「二生就討過筆硯,寫了息詞,同著原告、被告、中證一干人進府裡來。」