息警 xī jǐng · tức cảnh Hán Việt: tức cảnh · Pinyin: xī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 警 (cảnh)Pinyinxī jǐngHán Việttức cảnhCấu tạo息 + 警 · tức + cảnh nghĩa thành phần: tức + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不再告警。谓平静无战事。Tân Hoa Tự Điển 1.不再告警。谓平静无战事。