息訴 xī sù · tức tố Hán Việt: tức tố · Pinyin: xī sù Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 訴 (tố)Pinyinxī sùHán Việttức tốCấu tạo息 + 訴 · tức + tố nghĩa thành phần: tức + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止申诉或诉讼等。