息詞 xī cí · tức từ Hán Việt: tức từ · Pinyin: xī cí Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 詞 (từ)Pinyinxī cíHán Việttức từCấu tạo息 + 詞 · tức + từ nghĩa thành phần: tức + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申请撤销诉讼的状词。Tân Hoa Tự Điển 1.申请撤销诉讼的状词。