息賁

xī bēn tức bí

Hán Việt: tức bí · Pinyin: xī bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医病名。指呼吸急促,气逆上奔的症侯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。指呼吸急促,气逆上奔的症侯。