息跡 tức tích Hán Việt: tức tích Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 跡 (tích)Hán Việttức tíchCấu tạo息 + 跡 · tức + tích nghĩa thành phần: tức + tích Nghĩa EngCihui 息跡 xījì v.o. live in retirement