息退 xī tuì · tức thối Hán Việt: tức thối · Pinyin: xī tuì Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 退 (thối)Pinyinxī tuìHán Việttức thốiCấu tạo息 + 退 · tức + thối nghĩa thành phần: tức + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹引退,告退。Tân Hoa Tự Điển 1.犹引退,告退。