息陰 xī yīn · tức âm Hán Việt: tức âm · Pinyin: xī yīn Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 陰 (âm)Pinyinxī yīnHán Việttức âmCấu tạo息 + 陰 · tức + âm nghĩa thành phần: tức + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹息影; 乘阴凉; 犹浓阴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹息影。 2.乘阴凉。 3.犹浓阴。