息頃 xī qǐng · tức khoảnh Hán Việt: tức khoảnh · Pinyin: xī qǐng Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 頃 (khoảnh)Pinyinxī qǐngHán Việttức khoảnhCấu tạo息 + 頃 · tức + khoảnh nghĩa thành phần: tức + khoảnh