息馬 xī mǎ · tức mã Hán Việt: tức mã · Pinyin: xī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 馬 (mã)Pinyinxī mǎHán Việttức mãCấu tạo息 + 馬 · tức + mã nghĩa thành phần: tức + mã