息駕 xī jià · tức giá Hán Việt: tức giá · Pinyin: xī jià Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 駕 (giá)Pinyinxī jiàHán Việttức giáCấu tạo息 + 駕 · tức + giá nghĩa thành phần: tức + giá