息馬

xī mǎ tức mã

Hán Việt: tức mã · Pinyin: xī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畜养﹑蕃息马匹; 放马,使马休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畜养﹑蕃息马匹。 2.放马,使马休息。