恰則 qià zé · kháp tắc Hán Việt: kháp tắc · Pinyin: qià zé Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 則 (tắc)Pinyinqià zéHán Việtkháp tắcCấu tạo恰 + 則 · kháp + tắc nghĩa thành phần: kháp + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚刚;刚才。Tân Hoa Tự Điển 1.刚刚;刚才。