恰則 qià zé · kháp tắc Hán Việt: kháp tắc · Pinyin: qià zé Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 則 (tắc)Pinyinqià zéHán Việtkháp tắcCấu tạo恰 + 則 · kháp + tắc nghĩa thành phần: kháp + tắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剛剛、恰好。宋.張孝祥〈菩薩蠻.恰則春來春又去〉詞:「恰則春來春又去,憑誰說與春教住。」也作「可則」、「恰來」、「恰就」。