恰纔 qià cái · kháp tài Hán Việt: kháp tài · Pinyin: qià cái Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 纔 (tài)Pinyinqià cáiHán Việtkháp tàiCấu tạo恰 + 纔 · kháp + tài nghĩa thành phần: kháp + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恰纔"。EngCihui 恰才 iàcái adv. just now/then