恰方

qià fāng kháp phương

Hán Việt: kháp phương · Pinyin: qià fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháp) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才;方才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才;方才。