恰莫 qià mò · kháp mạc Hán Việt: kháp mạc · Pinyin: qià mò Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 莫 (mạc)Pinyinqià mòHán Việtkháp mạcCấu tạo恰 + 莫 · kháp + mạc nghĩa thành phần: kháp + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 却不要。Tân Hoa Tự Điển 1.却不要。