恰適 qià shì · kháp thích Hán Việt: kháp thích · Pinyin: qià shì Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 適 (thích)Pinyinqià shìHán Việtkháp thíchCấu tạo恰 + 適 · kháp + thích nghĩa thành phần: kháp + thích