懇到 kěn dào · khẩn đáo Hán Việt: khẩn đáo · Pinyin: kěn dào Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 到 (đáo)Pinyinkěn dàoHán Việtkhẩn đáoCấu tạo懇 + 到 · khẩn + đáo nghĩa thành phần: khẩn + đáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恳倒"; 犹恳至。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恳倒"。 2.犹恳至。