懇啓 khẩn khải Hán Việt: khẩn khải Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 啓 (khải)Hán Việtkhẩn khảiCấu tạo懇 + 啓 · khẩn + khải nghĩa thành phần: khẩn + khải Nghĩa EngCihui 懇啟 kěnqǐ v. draw up a written appeal for assistance