懇志 kěn zhì · khẩn chí Hán Việt: khẩn chí · Pinyin: kěn zhì Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 志 (chí)Pinyinkěn zhìHán Việtkhẩn chíCấu tạo懇 + 志 · khẩn + chí nghĩa thành phần: khẩn + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切的意愿。Tân Hoa Tự Điển 1.恳切的意愿。