懇恩

kěn ēn khẩn ân

Hán Việt: khẩn ân · Pinyin: kěn ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求恩典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求恩典。

Eng

  • Cihui 懇恩 ěn'ēn f.e. beg a favor