懇憤 kěn fèn · khẩn phẫn Hán Việt: khẩn phẫn · Pinyin: kěn fèn Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 憤 (phẫn)Pinyinkěn fènHán Việtkhẩn phẫnCấu tạo懇 + 憤 · khẩn + phẫn nghĩa thành phần: khẩn + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤恳发愤。Tân Hoa Tự Điển 1.勤恳发愤。